有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
思い悩む
思い悩む
おもいなやむ
omoinayamu
lo lắng, đau lòng, bối rối
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
5
⓪ 平板
Kanji trong từ này
思
nghĩ, suy nghĩ
N3
悩
phiền, lo lắng, đau khổ, bệnh
N2