有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
渡り鳥
渡り鳥
わたりどり
wataridori
chim di cư, kẻ lang thang
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
鳥
chim, gà
N3