有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
小路
小路
こうじ
kouji
đường nhỏ, hẻm, con hẻm
N1
名詞
Trọng âm
1
⓪ 平板
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
路
đường, lối, con đường
N3