有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
数奇
数奇
すうき
suuki
kém may mắn, đầy khổ sở
N1
形容詞
ナ形容詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
数
số, con số, tính
N3
奇
lạ, kỳ lạ, sự tò mò
N1