有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
係留
係留
けいりゅう
keiryuu
buộc tàu, neo đậu
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
係
người phụ trách, mối liên hệ, nhiệm vụ
N3
留
giữ lại, dừng lại
N3