遠ざかる

とおざかる toozakaru

trở nên xa cách, lạnh nhạt

N1Động từNội động từTừ cơ bản

Trọng âm

4

Kanji trong từ này

Ví dụ

芸能界から遠ざかる

xa cách khỏi giới giải trí