網羅
もうら moura
che phủ, bao hàm
N1Danh từ
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
Ví dụ
このサイトは最新の不動産情報を網羅している
trang web này bao quát đầy đủ các thông tin bất động sản mới nhất
もうら moura
che phủ, bao hàm
このサイトは最新の不動産情報を網羅している
trang web này bao quát đầy đủ các thông tin bất động sản mới nhất