有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
網羅
網羅
もうら
moura
che phủ, bao hàm
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
網
lưới, mạng
N1
羅
vải mỏng, La Mã
N1
Ví dụ
このサイトは最新の不動産情報を網羅している
這個網站收羅了最新的房產信息