有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
振り撒く
振り撒く
ふりまく
furimaku
rắc, tán rải; tỏ rõ hết
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
振
lắc, vẫy, vung, đung đưa
N1