有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
目覚まし
目覚まし
めざまし
mezamashi
đồng hồ báo thức, thức dậy
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
目
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
覚
ghi nhớ, học, tỉnh
N3
Ví dụ
目覚まし時計
鬧鐘