有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
解雇
解雇
かいこ
kaiko
sa thải, chấm dứt
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
解
giải, hiểu, phân tích
N3
雇
thuê, tuyển dụng
N2
Ví dụ
採用(さいよう)
錄用;採用