有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
軽度
軽度
けいど
keido
nhẹ, yếu
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
軽
nhẹ, không quan trọng, tầm thường
N2
度
độ, lần, thái độ
N4