有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
取っ手
取っ手
とって
totte
quai, tay cầm
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
取
lấy, chọn, nhặt
N3
手
tay, bàn tay
N3