有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
無
無
む
mu
không gì, sự không tồn tại
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
無
không có, vô, không
N3
Ví dụ
そんな約束は無に等しい
那種約定等於沒有