有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
安~
安~
やす~
yasu
rẻ, giá rẻ
N2
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
安
yên, rẻ, thấp, yên tĩnh
N3
Ví dụ
安月給
低工資