有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
強まる
強まる
つよまる
tsuyomaru
tăng cường, mạnh lên
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
強
mạnh mẽ, mạnh
N4
Ví dụ
風が強まる
風勢加強