有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
常々
常々
つねづね
tsunedune
luôn luôn, thường lệ
N2
名詞
Trọng âm
2
3
Kanji trong từ này
常
thường, bình thường, thường xuyên
N3
Ví dụ
常々の心がけが大切だ
平日裡的用心很重要