有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
争って
争って
あらそって
arasotte
say mê, cạnh tranh
N2
副詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
争
tranh, tranh cãi, tranh luận
N3
Ví dụ
争って買い求める
爭先恐後購買