有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
噛み切る
噛み切る
かみきる
kamikiru
cắn cứt, gãy bằng răng
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
切
cắt, nhạy bén
N3
Ví dụ
縄(なわ)を噛み切る
咬斷繩子