有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
乗り込む
乗り込む
のりこむ
norikomu
lên xe, lên tàu
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
乗
cưỡi, lũy thừa, nhân
N3
Ví dụ
バスに乗り込む
坐進公交車