混ざる

まざる mazaru

trộn, hòa lẫn

N2動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Các hình thức viết

混ざる交ざる

Kanji trong từ này

Ví dụ

白髪(しらが)が混ざる

夾雜着白髮