有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
混ざる
混ざる
まざる
mazaru
trộn, hòa lẫn
N2
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Các hình thức viết
混ざる
交ざる
Kanji trong từ này
混
trộn, pha, lẫn lộn
N2
Ví dụ
白髪(しらが)が混ざる
夾雜着白髮