平凡
へいぼん heibon
bình thường, tầm thường
N2Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
平凡な生活を送る
sống một cuộc sống bình thường
非凡(ひぼん)
phi凡; lạc thường
へいぼん heibon
bình thường, tầm thường
平凡な生活を送る
sống một cuộc sống bình thường
非凡(ひぼん)
phi凡; lạc thường