有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
高価
高価
こうか
kouka
đắt, mắc tiền
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
高
cao, đắt tiền
N5
価
giá trị, giá cả
N1
Ví dụ
高価な化粧品
高價化妝品
安価(あんか)
廉價;膚淺的,沒有價值的