有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
多くとも
多くとも
おおくとも
ookutomo
nhiều nhất, tối đa
N2
副詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
多
nhiều, thường xuyên
N4
Ví dụ
少なくとも(すくなくとも)
至少,少說(也)