好調

こうちょう kouchou

tình trạng tốt, thuận lợi

N2名詞

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

売れ行きが好調だ

銷售情況良好

不調(ふちょう)

(身體)不適,(情況)不佳;談不攏