擦れ違う

すれちがう surechigau

vượt qua nhau, phân kỳ

N2動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

4⓪ 平板

Ví dụ

廊下(ろうか)で擦れ違う

在走廊擦肩而過