貸し出し

かしだし kashidashi

cho vay, khoản vay

N2名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

図書(としょ)の貸し出し

圖書的外借

借り入れ(かりいれ)

借來,借入