有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
勝ち抜く
勝ち抜く
かちぬく
kachinuku
chiến thắng đến cùng
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
勝
chiến thắng, thắng, ưu việt
N3
Ví dụ
激しい競争を勝ち抜く
在激烈的競爭中取得最後的勝利