有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
乗り越し
乗り越し
のりこし
norikoshi
quá trạm của mình
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
乗
cưỡi, lũy thừa, nhân
N3
Ví dụ
乗り越し料金
坐過站所需補的差額