有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
雨天
雨天
うてん
uten
ngày mưa
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
雨
mưa
N3
天
trời, bầu trời, hoàng đế
N3
Ví dụ
雨天順延(じゅんえん)
雨天順延
晴天(せいてん)
晴天,晴朗的天空