有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
荒々しい
荒々しい
あらあらしい
araarashii
bão tuyệt, dữ dội; thô ôi
N2
Tính từ
Tính từ đuôi い
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
荒
hoang tàn, thô sơ, thô lỗ, hoang dã
N2