有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
等しい
等しい
ひとしい
hitoshii
bằng nhau, giống hệt
N2
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
等
vân vân, cấp, bằng, tương đương
N3
Ví dụ
誘拐(ゆうかい)に等しい行為
等同於綁架的行爲