有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
粘り強い
粘り強い
ねばりづよい
nebariduyoi
nhớt, bền dãi, dai dẳng
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
粘
dính, keo, bám, bền
N1
強
mạnh mẽ, mạnh
N4
Ví dụ
粘り強い性格
頑強的性格