有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
給与
給与
きゅうよ
kyuuyo
lương, tiền công; trao, cấp
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
給
lương, tiền công, cấp
N3
Ví dụ
給与所得
工資所得