けんとう kentou
ước lượng, suy đoán
thấy, hy vọng, cơ hội, ý kiến, nhìn
N3
trúng, đúng, thích hợp, chính người
見当がつく
Có ý tưởng
見当をつける
Ước tính
見当が外れる
Sai lầm