しっそ shisso
sự đơn giản, tính giản dị
chất, phẩm chất, vật chất, tính tình
N3
cơ bản, nguyên tố, trần trụi
N1
質素な生活
簡樸的生活
贅沢(ぜいたく)
奢侈,鋪張浪費