有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
競走
競走
きょうそう
kyousou
chạy đua, cuộc đua
N2
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
競
cạnh tranh, đua, cuộc thi
N2
走
chạy
N3
Ví dụ
100メートル競走
百米賽跑
レース
(賽跑、賽馬等)競賽