有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
新規
新規
しんき
shinki
mới, lạ
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
新
mới
N3
規
quy tắc, tiêu chuẩn
N3
Ví dụ
新規採用
新錄用