有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
いざという時
いざという時
いざというとき
izatoiutoki
thời điểm tới hạn, trường hợp khẩn cấp
N2
其他
連語
Kanji trong từ này
時
thời gian, giờ
N5
Ví dụ
いざという時に備(そな)える
以備不時之需