有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
数~
数~
すう~
suu
nhiều cái, một số
N2
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
数
số, con số, tính
N3
Ví dụ
数か国
幾個國家