有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
心弱い
心弱い
こころよわい
kokoroyowai
ý chí yếu, do dự
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
心
trái tim, tâm trí, tinh thần
N3
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2