混じる

まじる majiru

trộn, pha trộn

N2動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Các hình thức viết

混じる交じる

Kanji trong từ này

Ví dụ

知らない英単語が混じる

夾雜着不認識的英語單詞