有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
夜更かし
夜更かし
よふかし
yofukashi
thức khuya, ngủ muộn
N2
名詞
Trọng âm
2
3
Kanji trong từ này
夜
đêm, tối
N3
Ví dụ
試験勉強で夜更かしする
爲考前複習而熬夜
夜明かし(よあかし)
熬夜,通宵不眠