夜更かし

よふかし yofukashi

thức khuya, ngủ muộn

N2Danh từ

Trọng âm

23

Kanji trong từ này

Ví dụ

試験勉強で夜更かしする

thức đêm để ôn tập cho kỳ thi

夜明かし(よあかし)

thức đêm suốt