有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
沈める
沈める
しずめる
shizumeru
chìm, ngập nước
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
⓪ 平板
3
Kanji trong từ này
沈
chìm, ngập, buồn rầu
N2
Ví dụ
船を沈める
使船沉下去
浮かべる(うかべる)
使……浮起;想起