沈める

しずめる shizumeru

chìm, ngập nước

N2Động từNgoại động từ

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng3

Ví dụ

船を沈める

chìm một con tàu

浮かべる(うかべる)

nổi; tưởng tượng