有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
やむを得ない
やむを得ない
やむをえない
yamuwoenai
không thể tránh, tất yếu
N2
其他
連語
Kanji trong từ này
得
được, lợi, lợi ích, lợi thế
N3
Ví dụ
中止もやむを得ない
沒辦法只好取消