有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
弱々しい
弱々しい
よわよわしい
yowayowashii
yếu ớt, mỏng manh
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2
Ví dụ
弱々しい声
嬌弱的聲音