有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
超~
超~
ちょう~
chou
siêu, cực kỳ, đặc biệt
N2
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
超
vượt qua, siêu, cực kỳ
N2
Ví dụ
超満員
超滿座,人極其多