有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
安らか
安らか
やすらか
yasuraka
yên bình, tĩnh lặng
N2
形容詞
ナ形容詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
安
yên, rẻ, thấp, yên tĩnh
N3
Ví dụ
心安らかに眠る
安然入睡