有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
くじ引き
くじ引き
くじびき
kujibiki
xổ số, rút thăm
N2
名詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
引
kéo, lôi kéo, trích dẫn
N3
Ví dụ
くじ引きで順番を決める
抽籤來決定先後順序
抽選(ちゅうせん)
抽籤,抓鬮