有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
~弱
~弱
~じゃく
jaku
thiếu, không đủ
N2
其他
接尾詞
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2
Ví dụ
1メートル弱飛んだ
跳了不到一米高