有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
超す
超す
こす
kosu
vượt quá, vượt trội
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
超
vượt qua, siêu, cực kỳ
N2
Ví dụ
3時間を超す会議
超過三個小時的會議